Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fairy ring


noun
a ring of fungi marking the periphery of the perennial underground growth of the mycelium
Syn:
fairy circle
Hypernyms:
ring, halo, annulus, doughnut, anchor ring


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.